Phép dịch "reclamo" thành Tiếng Việt
sự khiếu nại là bản dịch của "reclamo" thành Tiếng Việt.
reclamo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Rivendicazione del possesso su qualcosa. [..]
-
sự khiếu nại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reclamo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reclamo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khiếu nại · kháng nghị · yêu cầu · đòi
Thêm ví dụ
Thêm