Phép dịch "recita" thành Tiếng Việt

sự giả vờ là bản dịch của "recita" thành Tiếng Việt.

recita noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự giả vờ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recita " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "recita" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • diễn · diễn kịch · giả vờ · ngâm · thủ vai · đóng · đóng một vai
Thêm

Bản dịch "recita" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch