Phép dịch "reciprocamente" thành Tiếng Việt
hỗ tương, lẫn nhau, qua lại là các bản dịch hàng đầu của "reciprocamente" thành Tiếng Việt.
reciprocamente
adverb
-
hỗ tương
-
lẫn nhau
Marito e moglie hanno la solenne responsabilità di amarsi e sostenersi reciprocamente.
Vợ chồng có một trách nhiệm trọng đại là phải yêu thương và chăm sóc lẫn nhau.
-
qua lại
È al di fuori di questa coreografia che si rafforza reciprocamente che
Ngoài màn vũ đạo củng cố qua lại này ra còn có rất nhiều điều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reciprocamente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm