Phép dịch "recipiente" thành Tiếng Việt

cái đựng, thùng chứa, đồ chứa là các bản dịch hàng đầu của "recipiente" thành Tiếng Việt.

recipiente noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái đựng

  • thùng chứa

    Quindi ci alzavamo a turno nelle prime ore del mattino per raccogliere l’acqua nei recipienti.

    Vì thế, chúng tôi thay phiên nhau dậy rất sớm để lấy nước vào những thùng chứa.

  • đồ chứa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recipiente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "recipiente"

Thêm

Bản dịch "recipiente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch