Phép dịch "recintare" thành Tiếng Việt
rào quanh là bản dịch của "recintare" thành Tiếng Việt.
recintare
verb
ngữ pháp
Delimitare, segnare il confine di un'area.
-
rào quanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recintare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "recintare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hàng rào
Thêm ví dụ
Thêm