Phép dịch "recinto" thành Tiếng Việt
hàng rào là bản dịch của "recinto" thành Tiếng Việt.
recinto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Delimitazione per un'area. [..]
-
hàng rào
nounNegli Stati Uniti ci sono molte case con un recinto tutto intorno.
Ở Mỹ có nhiều nhà có hàng rào xung quanh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recinto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "recinto"
Các cụm từ tương tự như "recinto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rào quanh
Thêm ví dụ
Thêm