Phép dịch "precoce" thành Tiếng Việt

chín sớm, sớm, sớm phát triển là các bản dịch hàng đầu của "precoce" thành Tiếng Việt.

precoce adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chín sớm

  • sớm

    adjective

    Ho provato anche con una diagnosi precoce, ma era gia'troppo tardi.

    Bố đã đi khám sớm nhất có thể, nhưng mọi thứ đã quá muộn.

  • sớm phát triển

    e lei era quella precoce.

    và nó là một con sớm phát triển.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ban đầu
    • đầu mùa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precoce " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "precoce" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "precoce" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch