Phép dịch "preda" thành Tiếng Việt
con mồi, mồi là các bản dịch hàng đầu của "preda" thành Tiếng Việt.
preda
noun
feminine
ngữ pháp
Animale o persona che è stato ucciso da un'altro animale o persona, quasi sempre per essere mangiato.
-
con mồi
Volando in formazione, cercano di condurre la loro preda allo scoperto.
Bay theo đội hình, chúng cố đuổi con mồi ra chỗ trống.
-
mồi
Usa le mosche vampiro per fiutare le sue prede.
Nó lợi dụng bọn huyết trùng để đánh hơi ra con mồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " preda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Preda
Preda (romanzo)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Preda" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Preda trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "preda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cướp bóc · cướp phá
Thêm ví dụ
Thêm