Phép dịch "predatore" thành Tiếng Việt

kẻ cướp là bản dịch của "predatore" thành Tiếng Việt.

predatore adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kẻ cướp

    Ricordo che in Honduras l'accusarono di essere un predatore di tombe.

    Tôi nhớ hình như ở Honduras ông đã từng bị buộc tội là một kẻ cướp mộ hơn là một nhà khảo cổ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " predatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "predatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch