Phép dịch "precursore" thành Tiếng Việt
báo trước là bản dịch của "precursore" thành Tiếng Việt.
precursore
noun
masculine
ngữ pháp
-
báo trước
Ma non sono altro che un precursore.
Nhưng ta đơn thuần chỉ là một người báo trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " precursore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm