Phép dịch "predecessore" thành Tiếng Việt
bậc tiền bối, người tiền nhiệm, ông cha là các bản dịch hàng đầu của "predecessore" thành Tiếng Việt.
predecessore
noun
masculine
ngữ pháp
-
bậc tiền bối
-
người tiền nhiệm
Pensi che noi tedeschi dureremo piu'a lungo di questi nostri predecessori?
Cậu có nghĩ người Đức chúng tôi sẽ tồn tại lâu hơn những người tiền nhiệm không?
-
ông cha
-
tổ tiên
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " predecessore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "predecessore" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phần tử tổ tiên
Thêm ví dụ
Thêm