Phép dịch "piede" thành Tiếng Việt

bàn chân, chân, phút là các bản dịch hàng đầu của "piede" thành Tiếng Việt.

piede noun masculine ngữ pháp

Unità di misura anglosassona, corrispondente a 12 Inch e a 1/3 Yard (esattamente: 30,48 cm.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bàn chân

    noun

    Jane raccontò dei loro piedi feriti, delle notti passate nella neve e dell’attraversamento del fiume.

    Jane kể về các bàn chân bị thương của họ và ngủ trên tuyết cùng băng qua sông.

  • chân

    noun

    Non appena ha messo piede nel villaggio, lui è andato subito a trovarla.

    Vừa mới đặt chân tới ngôi làng, anh ta liền đi gặp cô ấy.

  • phút

    noun

    E da qui all'ospedale si può andare anche a piedi o in barella.

    Và từ đây đến bệnh viện chỉ ít phút đi bộ hoặc nằm cán.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • âm tiết
    • Bàn chân
    • foot
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piede " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "piede"

Các cụm từ tương tự như "piede" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piede" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch