Phép dịch "pidocchio" thành Tiếng Việt

con rận, chấy, rận là các bản dịch hàng đầu của "pidocchio" thành Tiếng Việt.

pidocchio noun masculine ngữ pháp

Piccolo insetto parassita senza ali dell'ordine dei Phthirapteri che vive sugli uccelli, gli esseri umani ed altri mammiferi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con rận

    noun

    Questi pidocchi mi mangiano vivo!

    Mấy con rận làm tôi điên mất!

  • chấy

    noun
  • rận

    noun

    Non erano i pidocchi, era il frigo vuoto.

    Không phải do chí rận, mà do tủ lạnh nhà cô trống rỗng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pidocchio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pidocchio"

Các cụm từ tương tự như "pidocchio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pidocchio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch