Phép dịch "ombrello" thành Tiếng Việt

cái dù, cái ô, dù là các bản dịch hàng đầu của "ombrello" thành Tiếng Việt.

ombrello noun masculine ngữ pháp

Un accessorio portatile, pieghevole costituito da una cupola di stoffa impermeabile posta su stecche metalliche con un manico per sorreggerlo sopra la testa atto a ripararsi dalla pioggia.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái dù

    Un ombrello sotto il letto è strano.

    Một cái dù ở dưới giường cũng lạ nữa.

  • cái ô

    Tom ha bisogno di un ombrello.

    Tom cần một cái ô.

  • noun

    Ho preso il tuo ombrello per sbaglio.

    Tôi đã cầm nhầm cây của bạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Ô
    • ô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ombrello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ombrello"

Thêm

Bản dịch "ombrello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch