Phép dịch "omelette" thành Tiếng Việt

Omelette, món trứng tráng là các bản dịch hàng đầu của "omelette" thành Tiếng Việt.

omelette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Omelette

    alimento

  • món trứng tráng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " omelette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "omelette"

Thêm

Bản dịch "omelette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch