Phép dịch "ombroso" thành Tiếng Việt
cho bóng mát, có bóng mát, có bóng râm là các bản dịch hàng đầu của "ombroso" thành Tiếng Việt.
ombroso
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cho bóng mát
Non ho intenzione di farti diventare una pianta da frutto o un albero ombroso.
Ta không có ý định để cho ngươi thành một cây ăn trái hoặc cây cho bóng mát.
-
có bóng mát
Un chautara tipico può trovarsi sotto un lussureggiante baniano, un luogo ombroso in cui sedersi e riposare.
Thường thì một chautara có thể ở ngay bên cạnh một cây đa xum xuê, một nơi có bóng mát để ngồi nghỉ ngơi.
-
có bóng râm
La luce che filtrava tra le foglie in un ombroso recesso?
Ánh sáng xuyên qua kẽ lá nơi có bóng râm?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhát
- sợ bóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ombroso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm