Phép dịch "ombelico" thành Tiếng Việt
rốn, rún, Rốn là các bản dịch hàng đầu của "ombelico" thành Tiếng Việt.
ombelico
noun
masculine
ngữ pháp
Cicatrice dove era attaccato il cordone ombelicale.
-
rốn
nounMa in che senso il timore di Geova è “salute per il tuo ombelico”?
Nhưng làm sao sự kính sợ Đức Giê-hô-va làm cho ‘cuống-rốn được mạnh-khỏe’?
-
rún
noun -
Rốn
Ma in che senso il timore di Geova è “salute per il tuo ombelico”?
Nhưng làm sao sự kính sợ Đức Giê-hô-va làm cho ‘cuống-rốn được mạnh-khỏe’?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ombelico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ombelico"
Thêm ví dụ
Thêm