Phép dịch "ombelicale" thành Tiếng Việt

rốn là bản dịch của "ombelicale" thành Tiếng Việt.

ombelicale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rốn

    noun

    Dicono che il cordone ombelicale e'come un cappio.

    Họ nói cái dây rốn như là thòng lòng ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ombelicale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ombelicale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ombelicale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch