Phép dịch "mentale" thành Tiếng Việt
tinh thần, tâm thần là các bản dịch hàng đầu của "mentale" thành Tiếng Việt.
mentale
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
tinh thần
nounVogliamo che tu sia nel giusto stato mentale.
Chúng tôi muốn cậu giữ đúng tinh thần.
-
tâm thần
nounMi prendo cura di una persona con problemi mentali.
Tôi là người chăm sóc cho một bệnh nhân tâm thần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mentale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mentale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thí nghiệm tưởng tượng
-
quy trình tinh thần
-
Rối loạn tâm thần · rối loạn tâm thần
-
Bản đồ tư duy
Thêm ví dụ
Thêm