Phép dịch "mentire" thành Tiếng Việt
nói dối là bản dịch của "mentire" thành Tiếng Việt.
mentire
verb
ngữ pháp
Dire coscientemente qualcosa che è falso.
-
nói dối
verbE poi hai mentito dicendo che non avevi mentito di nuovo, okay?
Sau đó, cậu nói dối về cậu nói dối về việc cậu nói dối, okay?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mentire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mentire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Triết học tinh thần
-
Cằm · cằm
-
cây bạc hà
-
ký ức · lòng · sự chú ý · tinh thần · trí · trí nhớ · trí tuệ · tâm · tâm trí · đầu óc
-
ghi nhớ · nhớ
Thêm ví dụ
Thêm