Phép dịch "menu" thành Tiếng Việt
thực đơn, menu là các bản dịch hàng đầu của "menu" thành Tiếng Việt.
menu
noun
masculine
ngữ pháp
-
thực đơn
nounTi mancano alcune bevande per completare il tuo menu.
Cậu còn sót vài món trong hành trình khám phá hết thực đơn đấy.
-
menu
Qualsiasi cosa presente nel menu, tutto cio'che vuole, gratis.
Mọi thứ trên menu, bất cứ gì anh cần, đều miễn phí.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " menu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "menu"
Các cụm từ tương tự như "menu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nút menu
-
menu lối tắt · menu ngữ cảnh
-
menu điều khiển
-
menu cá nhân hoa
-
menu bật lên
-
menu thả xuống
-
thanh menu
-
neo bay ra
Thêm ví dụ
Thêm