Phép dịch "massa" thành Tiếng Việt

khối lượng, dây nối đất, khối là các bản dịch hàng đầu của "massa" thành Tiếng Việt.

massa noun feminine ngữ pháp

Quantità totale di materia in oggetto, determinata dalla gravità o dall'inerzia di tale oggetto. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khối lượng

    noun

    grandezza fisica

    Queste sono tecnologie che stanno raggiungendo la massa critica.

    Bây giờ có những công nghệ đang tiến dần đến khối lượng tới hạn.

  • dây nối đất

  • khối

    noun

    E allora cosa causa delle masse che sanguinano?

    Vậy cái gì gây ra khối u mà chảy máu?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quần chúng
    • đám đông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " massa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "massa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "massa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch