Phép dịch "massa" thành Tiếng Việt
khối lượng, dây nối đất, khối là các bản dịch hàng đầu của "massa" thành Tiếng Việt.
massa
noun
feminine
ngữ pháp
Quantità totale di materia in oggetto, determinata dalla gravità o dall'inerzia di tale oggetto. [..]
-
khối lượng
noungrandezza fisica
Queste sono tecnologie che stanno raggiungendo la massa critica.
Bây giờ có những công nghệ đang tiến dần đến khối lượng tới hạn.
-
dây nối đất
-
khối
nounE allora cosa causa delle masse che sanguinano?
Vậy cái gì gây ra khối u mà chảy máu?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quần chúng
- đám đông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " massa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "massa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rối loạn phân ly tập thể
-
cung ứng tiền tệ
-
Critical Mass · Khối lượng tới hạn
-
Khối lượng hiệu dụng
-
đơn vị đo khối lượng
-
Tâm lý học đám đông
-
Sự kiện tuyệt chủng
-
xả súng
Thêm ví dụ
Thêm