Phép dịch "incessante" thành Tiếng Việt

không dứt, không ngừng, liên miên là các bản dịch hàng đầu của "incessante" thành Tiếng Việt.

incessante adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • không dứt

  • không ngừng

    Lo schiamazzo incessante e frenetico risuona sulla superficie del lago solitario.

    Những tiếng ríu rít không ngừng và cuồng nhiệt vang vọng từ bên kia mặt hồ hẻo lánh.

  • liên miên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incessante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incessante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch