Phép dịch "inchiesta" thành Tiếng Việt

cuộc điều tra, sự thẩm vấn là các bản dịch hàng đầu của "inchiesta" thành Tiếng Việt.

inchiesta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cuộc điều tra

    Io spero che quella sua inchiesta si risolva in nulla.

    Tôi hy vọng cuộc điều tra sẽ không đưa tới đâu.

  • sự thẩm vấn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inchiesta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inchiesta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch