Phép dịch "incerto" thành Tiếng Việt

do dự, hay thay đổi, không chắc chắn là các bản dịch hàng đầu của "incerto" thành Tiếng Việt.

incerto adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • do dự

  • hay thay đổi

  • không chắc chắn

    Se pero'i rivali si equivalgono, l'esito puo'essere incerto.

    Nhưng nếu đối thủ cân xứng, hậu quả không chắc chắn.

  • lưỡng lự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incerto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incerto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch