Phép dịch "incetta" thành Tiếng Việt

sự dự trữ, sự mua vét là các bản dịch hàng đầu của "incetta" thành Tiếng Việt.

incetta noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự dự trữ

  • sự mua vét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incetta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incetta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch