Phép dịch "incertezza" thành Tiếng Việt
sự do dự, sự lưỡng lự là các bản dịch hàng đầu của "incertezza" thành Tiếng Việt.
incertezza
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự do dự
-
sự lưỡng lự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incertezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "incertezza"
Các cụm từ tương tự như "incertezza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sai số
Thêm ví dụ
Thêm