Phép dịch "inchinare" thành Tiếng Việt
cúi là bản dịch của "inchinare" thành Tiếng Việt.
inchinare
verb
ngữ pháp
-
cúi
verbMa quando tutti si inchinarono io non lo feci.
Nhưng khi mọi người cúi chào tôi đã không chào lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inchinare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inchinare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lạy · sự tôn sùng
Thêm ví dụ
Thêm