Phép dịch "inchinare" thành Tiếng Việt

cúi là bản dịch của "inchinare" thành Tiếng Việt.

inchinare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cúi

    verb

    Ma quando tutti si inchinarono io non lo feci.

    Nhưng khi mọi người cúi chào tôi đã không chào lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inchinare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inchinare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "inchinare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch