Phép dịch "impratichire" thành Tiếng Việt
kiểm tra, luyện tập, rèn luyện là các bản dịch hàng đầu của "impratichire" thành Tiếng Việt.
impratichire
verb
ngữ pháp
-
kiểm tra
verb noun -
luyện tập
noun -
rèn luyện
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impratichire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm