Phép dịch "impotente" thành Tiếng Việt
bất lực, yếu đuối là các bản dịch hàng đầu của "impotente" thành Tiếng Việt.
impotente
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bất lực
adjectiveUn piccolo disadattato impotente che passera'il resto della sua vita da emarginato.
Kẻ bất lực lạc lõng kẻ sẽ dành cả đời còn lại đứng ngoài nhìn vào.
-
yếu đuối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impotente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm