Phép dịch "impostore" thành Tiếng Việt
kẻ lừa đảo là bản dịch của "impostore" thành Tiếng Việt.
impostore
noun
masculine
ngữ pháp
-
kẻ lừa đảo
E mi ha chiamata impostore.
Và nó gọi tôi là kẻ lừa đảo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impostore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm