Phép dịch "impreciso" thành Tiếng Việt
không chính xác là bản dịch của "impreciso" thành Tiếng Việt.
impreciso
adjective
masculine
ngữ pháp
Espresso in modo poco chiaro.
-
không chính xác
In materia di cronologia certe volte è impreciso.
Về niên đại học, thỉnh thoảng ông không chính xác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impreciso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm