Phép dịch "imprecare" thành Tiếng Việt
chửi bới, chửi rủa, nguyền rủa là các bản dịch hàng đầu của "imprecare" thành Tiếng Việt.
imprecare
verb
ngữ pháp
-
chửi bới
“Rubavo, giocavo d’azzardo, guardavo materiale pornografico, infastidivo le donne e imprecavo contro i miei genitori”, racconta.
Anh kể: “Tôi ăn cắp, cờ bạc, xem tài liệu khiêu dâm, quấy rối phụ nữ và chửi bới cha mẹ.
-
chửi rủa
Venne accusato e Gli imprecarono contro.
Ngài đã bị buộc tội và chửi rủa.
-
nguyền rủa
Altre cose ti fanno imprecare e bestemmiare.
Có những chuyện khác làm cho anh nguyền rủa, chửi thề.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rủa
- xỉ vả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imprecare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm