Phép dịch "imprecisato" thành Tiếng Việt
không rõ ràng là bản dịch của "imprecisato" thành Tiếng Việt.
imprecisato
adjective
masculine
ngữ pháp
-
không rõ ràng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imprecisato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm