Phép dịch "fuggitivo" thành Tiếng Việt
bỏ trốn, chạy trốn là các bản dịch hàng đầu của "fuggitivo" thành Tiếng Việt.
fuggitivo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bỏ trốn
Per sbaglio hai rubato le foto di un mafioso fuggitivo.
Anh đã vô tình trộm những tấm ảnh từ một tên cướp bỏ trốn.
-
chạy trốn
Se diventi un fuggitivo, le cose andranno a finire male.
Mọi việc sẽ kết thúc không tốt đẹp với một kẻ chạy trốn đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fuggitivo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm