Phép dịch "fuggiasco" thành Tiếng Việt

kẻ chạy trốn, kẻ đào tẩu là các bản dịch hàng đầu của "fuggiasco" thành Tiếng Việt.

fuggiasco adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kẻ chạy trốn

    16 Caino, primogenito di Adamo, assassinò suo fratello Abele e divenne un fuggiasco per il resto della sua vita.

    16 Ca-in, con trai đầu lòng của A-đam, đã giết em trai là A-bên và sau đó phải sống cuộc đời của kẻ chạy trốn.

  • kẻ đào tẩu

    Prima regola nella caccia ai fuggiaschi:

    Quy tắc đầu tiên khi truy lùng kẻ đào tẩu:

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuggiasco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fuggiasco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch