Phép dịch "fuliggine" thành Tiếng Việt
bồ hóng, nhọ nồi là các bản dịch hàng đầu của "fuliggine" thành Tiếng Việt.
fuliggine
noun
feminine
ngữ pháp
Carbone nero impuro con componenti oleosi, ottenuto dalla combustione incompleta di materiali resinosi, oli, legno o carbone.
-
bồ hóng
nounE questo posto è pieno di fuliggine.
Chỗ này đầy bồ hóng rồi còn gì.
-
nhọ nồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fuliggine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm