Phép dịch "fulgore" thành Tiếng Việt
mảnh nổ, mảnh vỡ, tiếng vang là các bản dịch hàng đầu của "fulgore" thành Tiếng Việt.
fulgore
noun
masculine
ngữ pháp
Vivo splendore.
-
mảnh nổ
-
mảnh vỡ
-
tiếng vang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fulgore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm