Phép dịch "fuggire" thành Tiếng Việt

chạy trốn, tránh xa, xa lánh là các bản dịch hàng đầu của "fuggire" thành Tiếng Việt.

fuggire verb ngữ pháp

Lasciare una situazione pericolosa o sgradevole.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chạy trốn

    Non smetterò mai di cercare di fuggire da te!

    Không bao giờ ngừng tìm cách chạy trốn khỏi bà đâu.

  • tránh xa

    Su che aiuto possono contare i giovani per fuggire i desideri errati?

    Làm thế nào người trẻ tìm được sự giúp đỡ để tránh xa những ham muốn sai trái?

  • xa lánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuggire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fuggire"

Thêm

Bản dịch "fuggire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch