Phép dịch "fulgente" thành Tiếng Việt
sáng chói là bản dịch của "fulgente" thành Tiếng Việt.
fulgente
verb
-
sáng chói
" Donde procedono questi due fulgenti germani celesti,
" Từ đâu xuất hiện hai người anh em thiên thần, sáng chói, "
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fulgente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm