Phép dịch "fugace" thành Tiếng Việt
chóng tàn, ngắn ngủi, phù du là các bản dịch hàng đầu của "fugace" thành Tiếng Việt.
fugace
adjective
masculine
ngữ pháp
-
chóng tàn
Forse solo la musica, perché... è fugace.
Có lẽ chỉ mình âm nhạc, vì nó chóng nở chóng tàn.
-
ngắn ngủi
Il vostro Padre celeste vuole che abbiate qualcosa di molto migliore dei fugaci piaceri di questo mondo.
Cha trên trời muốn bạn được hưởng những điều tốt hơn nhiều so với những thú vui ngắn ngủi của thế gian.
-
phù du
Sì, la nostra vita è fugace come l’erba che in un giorno si inaridisce.
Thật vậy, đời sống chúng ta cũng phù du như hoa cỏ tàn héo trong chỉ một ngày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fugace " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm