Phép dịch "frode" thành Tiếng Việt
sự bịp bợm, sự gian lận, sự lừa đảo là các bản dịch hàng đầu của "frode" thành Tiếng Việt.
frode
noun
feminine
ngữ pháp
Un atto di inganno fatto allo scopo di un guadagno iniquo, non meritato e/o illegale.
-
sự bịp bợm
-
sự gian lận
Eppure inganno, corruzione e frode sono molto diffusi.
Thế nhưng sự gian lận, tham nhũng và lừa đảo lan tràn khắp nơi.
-
sự lừa đảo
Beh, associazione a delinquere, frode e favoreggiamento, come minimo.
Ừm, âm mưu hình sự, lừa đảo, cuối cùng là tòng phạm phụ trợ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm