Phép dịch "festa" thành Tiếng Việt
tiệc, buổi chiêu đãi, lễ hội là các bản dịch hàng đầu của "festa" thành Tiếng Việt.
festa
noun
feminine
ngữ pháp
-
tiệc
nounGrazie per avermi invitato alla festa.
Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này.
-
buổi chiêu đãi
Non voglio farti fare brutta figura a Washington a tutte le tue belle feste eleganti!
Em không muốn anh xấu hổ vì em ở Washington. Khi ta dự những buổi chiêu đãi và tiệc tùng.
-
lễ hội
nounNon direi che ci sara'una festa in maschera tra un'ora, dalle facce che vedo.
Ta không hề biết rằng có lễ hội hóa trang ở đây đâu đấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngày hội
- ngày lễ
- ngày nghỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " festa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "festa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngày quốc khánh
-
ngày Hiền Mẫu · ngày của Mẹ · ngày của mẹ · ngày lễ các bà mẹ
-
Ngày quốc khánh · ngày quốc khánh · quốc khánh
-
Quà tặng khách mời đám cưới
Thêm ví dụ
Thêm