Phép dịch "fervido" thành Tiếng Việt

nhiệt thành, nồng nhiệt, sôi sục là các bản dịch hàng đầu của "fervido" thành Tiếng Việt.

fervido adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhiệt thành

    (Filippesi 4:6, 7) La preghiera fervida e regolare ci aiuterà a mantenere la pace.

    (Phi-líp 4:6, 7) Nhiệt thành và đều đặn cầu nguyện sẽ giúp chúng ta giữ được sự bình an.

  • nồng nhiệt

  • sôi sục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fervido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fervido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch