Phép dịch "fervente" thành Tiếng Việt

hăng hái, nhiệt thành là các bản dịch hàng đầu của "fervente" thành Tiếng Việt.

fervente adjective verb masculine ngữ pháp

Caratterizzato da intensa emozione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hăng hái

    adjective

    Siamo ferventi nello spirito e usiamo con zelo i vari doni che abbiamo.

    Chúng ta sốt sắng nhờ thánh linh và dùng các sự ban cho với tinh thần hăng hái.

  • nhiệt thành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fervente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fervente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch