Phép dịch "festeggiare" thành Tiếng Việt

khao, tiệc tùng, ăn mừng là các bản dịch hàng đầu của "festeggiare" thành Tiếng Việt.

festeggiare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khao

    verb
  • tiệc tùng

    Non sono sicura che ci sia molto da festeggiare.

    Tớ không nghĩ là sẽ có tiệc tùng gì nữa đâu.

  • ăn mừng

    verb

    Qui andammo fuori a cena quella notte per festeggiare.

    Tối đó, chúng tôi ra ngoài ăn mừng.

  • kỷ niệm

    verb noun

    Mia madre mi fece persino una torta per festeggiare.

    Mẹ tôi thậm chí còn làm cho tôi một chiếc bánh lễ kỷ niệm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " festeggiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "festeggiare"

Thêm

Bản dịch "festeggiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch