Phép dịch "fesso" thành Tiếng Việt
ngu, ngốc, đần là các bản dịch hàng đầu của "fesso" thành Tiếng Việt.
fesso
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
ngu
adjectiveQua non sei l'unico fesso che deve farsi carico dei figli.
Tôi không phải thằng ngu duy nhất kiếm tiền nuôi con ở đây đâu.
-
ngốc
adjectiveSei stato così fesso a fartela sfuggire.
Con thật ngốc khi để nó ra đi.
-
đần
adjectiveGuarda che razza di fessi, Blu.
Nhìn lũ đần xấu xí này đi Xanh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fesso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm