Phép dịch "festeggiamento" thành Tiếng Việt

tiệc tùng, ăn mừng, ngày lễ là các bản dịch hàng đầu của "festeggiamento" thành Tiếng Việt.

festeggiamento noun masculine ngữ pháp

The act of having a feast.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tiệc tùng

  • ăn mừng

    Tabitha ha aiutato Butch a nascondersi dopo i tuoi festeggiamenti per la vittoria.

    Tabitha đang giúp Butch ẩn trốn từ buổi ăn mừng chiến thắng của anh.

  • ngày lễ

    noun

    Anche se non hanno una connotazione religiosa, quali festeggiamenti eviteranno i cristiani, e perché?

    Dù không liên quan đến tôn giáo, có những ngày lễ thịnh hành nào mà tín đồ Đấng Christ cần phải tránh, và tại sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " festeggiamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "festeggiamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch