Phép dịch "fessura" thành Tiếng Việt

khe, kẽ, đường nứt là các bản dịch hàng đầu của "fessura" thành Tiếng Việt.

fessura noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khe

    noun

    Ma le fessure sono troppo piccole per i piedi

    Những khe hở thì quá nhỏ để đặt những ngón chân vào

  • kẽ

    noun

    Un mucchio rossastro di formiche di fuoco si era formato durante la notte, erano uscite dalla fessura tra il prato e il marciapiede.

    Một ổ kiến lửa màu đỏ đã hình thành trong đêm, đắp ổ cao qua kẽ hở giữa bãi cỏ và vỉa hè.

  • đường nứt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fessura " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fessura" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch