Phép dịch "feci" thành Tiếng Việt

phân, cứt, Phân là các bản dịch hàng đầu của "feci" thành Tiếng Việt.

feci noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phân

    noun

    Come fa a sapere qual'è il glitch e quale sono io?

    Làm sao bà phân biệt được đâu là sự cố đâu là tôi?

  • cứt

    noun

    Ho detto che la tua idea fa schifo.

    Tôi bảo ý tưởng của anh tệ như cứt.

  • Phân

    chất thải từ hệ tiêu hóa của động vật và người

    Ormai faccio parte del Consiglio per la disposizione delle decime da molti anni.

    Bây giờ tôi đã tham gia vào Hội Đồng về Việc Chi Dụng Tiền Thập Phân được nhiều năm rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chất lắng
    • cặn
    • phân chuồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feci " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "feci" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "feci" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch